Tính đến đầu tháng 1 năm 2026, Bộ Y tế đang đẩy mạnh việc lấy ý kiến cho dự thảo lần 2 của Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), với kế hoạch trình Quốc hội thông qua trong năm 2026. Dựa trên đánh giá về Dự thảo Luật An toàn thực phẩm này, chúng tôi ghi nhận nỗ lực của Chính phủ trong việc hiện đại hóa khung pháp lý và khắc phục các lỗ hổng thực thi trong 15 năm qua.
As of early January 2026, the Ministry of Health (MOH) has intensified consultations on the second draft of the Amended Law on Food Safety, with the intent of submitting it to the National Assembly for a final vote in late 2026. To complete and refine your article, I have integrated specific regulatory updates—such as the new “risk-tiering” system, e-commerce liabilities, and the “Post-Inspection” chapter—into your structure.

1. Phạm vi và Đối tượng áp dụng/Scope and Subjects of Application:
Khoảng trống Thương mại điện tử & Hộ gia đình. Dự thảo Luật mở rộng danh mục các hành vi bị nghiêm cấm, bao gồm quảng cáo thực phẩm gây nhầm lẫn trên mạng xã hội và che giấu dữ liệu truy xuất nguồn gốc trong thương mại điện tử. Rủi ro: Dù nỗ lực kiểm soát các nền tảng số, vẫn tồn tại “vùng xám” trong việc thực thi các tiêu chuẩn vệ sinh đối với các hộ kinh doanh quy mô nhỏ đang chiếm lĩnh thị trường giao đồ ăn, có khả năng tạo ra sự bất bình đẳng với các doanh nghiệp quy mô lớn.
E-commerce & Household Business Gap. The draft Law expands the list of prohibited acts, including misleading food advertisements on social media and concealing traceability data in e-commerce. Risk: Despite efforts to regulate digital platforms, a “gray area” persists in enforcing hygiene standards for small-scale household businesses that dominate the food delivery market, potentially creating an unlevel playing field for large-scale enterprises.
2. Quản trị quy định: Phân cấp so với Sự nhất quán/ Regulatory Governance: Decentralization vs. Consistency.
Dự thảo giao quyền hạn đáng kể cho UBND cấp tỉnh đóng vai trò là “cơ quan đầu mối” về an toàn thực phẩm tại địa phương. Rủi ro: Chính sách “Phân cấp tối đa” có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất về quy trình giữa các tỉnh thành. Một sản phẩm tuân thủ tại TP.HCM có thể phải đối mặt với các cách giải thích tiêu chuẩn khác nhau tại các tỉnh lân cận.
The draft Law delegates significant authority to Provincial People’s Committees to act as the local ‘focal point’ for food safety. Risk: The ‘maximum decentralization’ policy may lead to a lack of procedural consistency across provinces. A product compliant in Ho Chi Minh City could face differing interpretations of standards in neighboring provinces.
3. Quản lý dựa trên rủi ro (Điều 32)/Risk-based Management (Article 32).
Dự thảo giới thiệu hệ thống Phân loại rủi ro 3 cấp chính thức (Thấp, Trung bình, Cao). Quan sát: Các sản phẩm rủi ro cao (như sữa công thức cho trẻ em, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng y học) sẽ phải đối mặt với việc đăng ký lưu hành bắt buộc và các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt (HACCP, ISO 22000 hoặc GMP). Rủi ro: Các tiêu chí phân loại vẫn chưa thực sự chi tiết. Sự thiếu chính xác này có thể dẫn đến tình trạng “lấn sân quy định”, nơi các sản phẩm rủi ro trung bình bị quản lý quá mức như sản phẩm rủi ro cao do tâm lý thận trọng của cơ quan quản lý.
The draft introduces a formal three-tier Risk Classification system (Low, Medium, High). Observation: High-risk products (such as infant formula, health supplements, and medical nutrition) will face mandatory market authorization and stringent manufacturing standards (HACCP, ISO 22000, or GMP). Risk: The classification criteria remain insufficiently detailed. This lack of precision could lead to “regulatory creep,” where medium-risk products are over-regulated as high-risk due to a precautionary administrative mindset.
4. Sản phẩm mới và Đổi mới sáng tạo/New Products and Innovation.
Dự thảo đề xuất thời hạn hiệu lực 5 năm đối với Giấy phép đăng ký lưu hành sản phẩm. Rủi ro: Chu kỳ tái đăng ký liên tục, kết hợp với giới hạn “chỉ sửa đổi bổ sung hồ sơ một lần”, có thể tạo ra nút thắt cổ chai cho việc ra mắt các sản phẩm thực phẩm chức năng và dinh dưỡng y học đổi mới.
The draft proposes a 5-year validity period for Product Registration Certificates. Risk: The continuous re-registration cycles, combined with the ‘one-time amendment only’ restriction for dossiers, could create a bottleneck for the launch of innovative health supplements and medical nutrition products.
5. Truy xuất nguồn gốc và Chuyển đổi số/Traceability and Digital Transformation.
Quy định mới bắt buộc thực hiện Truy xuất nguồn gốc số (mã QR/Data Matrix) và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia tập trung về an toàn thực phẩm. Rủi ro: Doanh nghiệp sẽ cần đầu tư lớn vào hạ tầng kỹ thuật số. Việc không tuân thủ các yêu cầu chia sẻ dữ liệu hiện nay dẫn đến rủi ro cao bị thu hồi đăng ký ngay lập tức.
The new regulation mandates Digital Traceability (QR codes/Data Matrix) and the development of a centralized national database on food safety. Risk: Businesses will require significant investment in digital infrastructure. Current non-compliance with data-sharing requirements carries a high risk of immediate registration revocation.
Vì vậy, Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) là một “có hai thông điệp”: Nó mang lại một khung pháp lý dựa trên rủi ro hợp lý hơn, nhưng đồng thời gia tăng đáng kể sức mạnh cưỡng chế hậu kiểm. Từ góc độ tuân thủ, ưu tiên của các doanh nghiệp trong năm 2026 nên là chuyển dịch từ tư duy tuân thủ “trên giấy tờ” sang mô hình vận hành “sẵn sàng về dữ liệu”.
Therefore, the draft Law on Food Safety (amended) carries a ‘dual message’: It introduces a more rational risk-based regulatory framework while significantly increasing post-market enforcement powers. From a compliance perspective, the priority for businesses in 2026 should be shifting from a ‘paper-based’ compliance mindset to a ‘data-ready’ operational model.
Mr Tran Cong Thin – Managing Partner!
